thắc mắc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Có điều cảm thấy không thông suốt, chưa rõ ràng và cần được làm sáng tỏ, giải đáp. Diễn tả trạng thái tâm lý khi gặp phải vấn đề chưa hiểu, nghi ngờ hoặc băn khoăn cần được làm rõ.
- Danh từ:
- Điều, vấn đề chưa được hiểu rõ, cần được hỏi và giải đáp. Chỉ bản thân câu hỏi, sự nghi ngờ hoặc vấn đề cụ thể đang khiến người ta băn khoăn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhiều sinh viên thắc mắc về quy chế thi mới. (Nhiều sinh viên có điều chưa rõ và muốn được giải thích về quy chế thi mới.)
- Tôi thắc mắc không biết tại sao dự án lại bị hoãn. (Tôi băn khoăn, không hiểu lý do vì sao dự án lại bị hoãn.)
- Danh từ:
- Xin mời các bạn đặt câu hỏi nếu có thắc mắc. (Xin mời các bạn nêu ra điều các bạn chưa rõ nếu có.)
- Bài giảng của giáo sư đã giải tỏa mọi thắc mắc của tôi. (Bài giảng của giáo sư đã làm rõ mọi điều tôi còn băn khoăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nêu/đặt ra/trình bày thắc mắc": Đưa ra, phát biểu điều mình chưa hiểu để yêu cầu giải đáp.
- Sau bài phát biểu, khán giả bắt đầu nêu lên các thắc mắc.
- "Giải đáp/giải tỏa thắc mắc": Làm cho rõ ràng, trả lời để xóa bỏ sự băn khoăn.
- Phần hỏi đáp nhằm mục đích giải đáp thắc mắc cho người tham dự.
- "Có thắc mắc với ai": Có sự hiểu lầm, bất đồng hoặc điều chưa rõ trong mối quan hệ với người đó (thường dùng trong giao tiếp).
- Hai bên cần ngồi lại nói chuyện nếu có thắc mắc với nhau.
Biến thể và từ gần giống
- Thắc thỏm (tính từ): Ở trạng thái lo lắng, bồn chồn, không yên tâm (thường vì chờ đợi hoặc lo ngại điều gì đó).
- Thắt mắc (không phổ biến, thường là biến thể cũ/địa phương của "thắc mắc").
Từ đồng nghĩa
- Băn khoăn (động từ): Có điều suy nghĩ, trăn trở chưa dứt khoát, thường liên quan đến cảm xúc và quyết định nhiều hơn là câu hỏi cụ thể.
- Nghi vấn (danh từ): Điều nghi ngờ, hoài nghi cần được kiểm chứng, thường mang tính chất nghiêm trọng hoặc chính thức hơn.
- Thôi thúc (động từ - trong một số ngữ cảnh): Thúc giục từ bên trong muốn tìm hiểu, làm rõ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho từ "thắc mắc" trong tiếng Việt theo cấu trúc phrasal verb như tiếng Anh. Các cách kết hợp từ đã được trình bày ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
(Từ "thắc mắc" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ thông dụng với nó chủ yếu là các kết hợp tự do như đã nêu ở trên.)
- đg. (hoặc d.). Có điều cảm thấy không thông, cần được giải đáp. Thắc mắc về chính sách. Thắc mắc không được lên lương. Nêu thắc mắc để thảo luận. Những thắc mắc cá nhân.