thắc mắc

Học thuật
Thân thiện
thắc mắc

Một học sinh giơ tay lên để nêu thắc mắc trong lớp học.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • điều cảm thấy không thông suốt, chưa rõ ràng cần được làm sáng tỏ, giải đáp. Diễn tả trạng thái tâm lý khi gặp phải vấn đề chưa hiểu, nghi ngờ hoặc băn khoăn cần được làm .
  2. Danh từ:
    • Điều, vấn đề chưa được hiểu , cần được hỏi giải đáp. Chỉ bản thân câu hỏi, sự nghi ngờ hoặc vấn đề cụ thể đang khiến người ta băn khoăn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhiều sinh viên thắc mắc về quy chế thi mới. (Nhiều sinh viên điều chưa muốn được giải thích về quy chế thi mới.)
    • Tôi thắc mắc không biết tại sao dự án lại bị hoãn. (Tôi băn khoăn, không hiểu lý do vì sao dự án lại bị hoãn.)
  • Danh từ:
    • Xin mời các bạn đặt câu hỏi nếu thắc mắc. (Xin mời các bạn nêu ra điều các bạn chưa nếu .)
    • Bài giảng của giáo sư đã giải tỏa mọi thắc mắc của tôi. (Bài giảng của giáo sư đã làm mọi điều tôi còn băn khoăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nêu/đặt ra/trình bày thắc mắc": Đưa ra, phát biểu điều mình chưa hiểu để yêu cầu giải đáp.
    • Sau bài phát biểu, khán giả bắt đầu nêu lên các thắc mắc.
  • "Giải đáp/giải tỏa thắc mắc": Làm cho rõ ràng, trả lời để xóa bỏ sự băn khoăn.
    • Phần hỏi đáp nhằm mục đích giải đáp thắc mắc cho người tham dự.
  • " thắc mắc với ai": sự hiểu lầm, bất đồng hoặc điều chưa trong mối quan hệ với người đó (thường dùng trong giao tiếp).
    • Hai bên cần ngồi lại nói chuyện nếu thắc mắc với nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Thắc thỏm (tính từ): Ở trạng thái lo lắng, bồn chồn, không yên tâm (thường chờ đợi hoặc lo ngại điều đó).
  • Thắt mắc (không phổ biến, thường biến thể /địa phương của "thắc mắc").
Từ đồng nghĩa
  • Băn khoăn (động từ): điều suy nghĩ, trăn trở chưa dứt khoát, thường liên quan đến cảm xúc quyết định nhiều hơn câu hỏi cụ thể.
  • Nghi vấn (danh từ): Điều nghi ngờ, hoài nghi cần được kiểm chứng, thường mang tính chất nghiêm trọng hoặc chính thức hơn.
  • Thôi thúc (động từ - trong một số ngữ cảnh): Thúc giục từ bên trong muốn tìm hiểu, làm .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho từ "thắc mắc" trong tiếng Việt theo cấu trúc phrasal verb như tiếng Anh. Các cách kết hợp từ đã được trình bàymục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan

(Từ "thắc mắc" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ thông dụng với chủ yếu các kết hợp tự do như đã nêutrên.)

thắc mắc

Một học sinh giơ tay lên để nêu thắc mắc trong lớp học.

  1. đg. (hoặc d.). điều cảm thấy không thông, cần được giải đáp. Thắc mắc về chính sách. Thắc mắc không được lên lương. Nêu thắc mắc để thảo luận. Những thắc mắc cá nhân.